ngon miệng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy thích thú, ngon lành khi ăn: "Ngon miệng" dùng để diễn tả cảm giác thèm ăn, ăn một cách ngon lành và có hứng thú với thức ăn.
- Ăn được nhiều và vui vẻ: Chỉ trạng thái ăn uống một cách thoải mái, ăn được nhiều và cảm thấy thức ăn hợp khẩu vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhờ không khí mát mẻ, cả nhà ăn tối rất ngon miệng. (Cả gia đình ăn tối một cách thích thú nhờ thời tiết mát mẻ.)
- Món canh chua mẹ nấu khiến bữa cơm trở nên ngon miệng hơn. (Món canh chua do mẹ nấu làm cho bữa ăn trở nên ngon lành, hấp dẫn hơn.)
- Bé hôm nay ăn rất ngon miệng, không cần mẹ phải dỗ. (Hôm nay đứa trẻ ăn một cách thích thú, không cần mẹ phải thúc ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ăn ngon miệng": Cụm từ phổ biến nhất, dùng như một lời chúc hoặc nhận xét về bữa ăn.
- Chúc mọi người ăn ngon miệng! (Lời chúc trước bữa ăn, mong mọi người có một bữa ăn ngon lành.)
- Bữa tiệc hôm qua ai cũng ăn ngon miệng. (Mọi người trong bữa tiệc hôm qua đều ăn uống một cách thích thú.)
"Làm cho ngon miệng": Khiến cho việc ăn uống trở nên hấp dẫn, kích thích vị giác.
- Một chút gia vị vừa phải sẽ làm cho món ăn ngon miệng hơn. (Gia vị điều độ sẽ khiến món ăn trở nên hấp dẫn, dễ ăn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Ngon lành (tính từ): Cũng có nghĩa là ngon, nhưng thường nhấn mạnh vào chất lượng món ăn hơn là cảm giác chủ quan của người ăn.
- Bữa cơm gia đình thật ngon lành. (Bữa cơm gia đình thật ngon và ấm cúng.)
Hợp khẩu vị (tính từ/cụm từ): Phù hợp với sở thích ăn uống cá nhân.
- Món ăn này rất hợp khẩu vị của tôi. (Món ăn này rất phù hợp với sở thích ăn uống của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Ngon: Chỉ chất lượng món ăn tốt, hấp dẫn vị giác.
- Thèm ăn: Có cảm giác muốn ăn, thích ăn.
Từ trái nghĩa
- Chán ăn: Không có cảm giác thèm ăn, không muốn ăn.
- Mất ngon: Ăn không thấy ngon, không có hứng thú với thức ăn.
Thành ngữ liên quan
- "Miếng ngon miệng đắng": Thành ngữ ám chỉ việc hưởng thụ một thứ gì đó ngon lành nhưng sau đó phải gánh chịu hậu quả khó chịu.
- Ăn quá nhiều đồ ngọt rồi đau bụng, đúng là miếng ngon miệng đắng. (Ăn nhiều đồ ngọt rồi bị đau bụng, đúng là hưởng cái ngon trước mắt nhưng chịu cái khổ sau đó.)
- Nói ăn một cách thích thú: Ăn trả bữa rất ngon miệng.